Nhập khẩu
chính hãng 100%

Cố vấn chuyên môn
từ bác sỹ chuyên khoa

Ship COD toàn quốc
thanh toán khi nhận hàng

Bảo hành nhanh chóng
1 đổi 1 vòng 7 ngày

Sản phẩm  Đồ dùng bác sỹ  Máy đo nồng độ oxy SPO2

Máy Đo Nồng Độ Oxy iMedicare iOM A6

750,000 đ
Máy đo nồng độ oxy trong máu iMedicare iOM A6 là thiết bị giúp phát hiện tình trạng thiếu oxy trong máu và nhịp tim bất thường để có cách xử lý ...
Sức khoẻ là điều vốn
quý nhất

Nhập khẩu
chính hãng 100%

Cố vấn chuyên môn
từ bác sỹ chuyên khoa

Ship COD toàn quốc
thanh toán khi nhận hàng

Bảo hành nhanh chóng
1 đổi 1 trong 7 ngày

Thông số kỹ thuật
Loại màn hình OLED
Độ phân giải màn hình 0.96″ ~ 128 x 64 pixel
Kích thước 60 x 36 x 30 mm
Trọng lượng 35g (không kể pin)
Dải đo nhịp tim 30 bpm - 250 bpm, chỉ số sai lệch 2%
Dải đo spO2 0% ~ 100%, sai lệch dưới 2% (khi đo spO2 trong khoảng 70% - 90% )
Nguồn điện Sử dụng 2 pin AAA 1.5V, nguồn DC từ 2.6V-3.6V
Cường độ dòng điện < 30mA
Cảm biến quang

Ánh sáng đỏ (với bước sóng là 660nm, 6,65 mW)

Hồng ngoại (với bước sóng là 880nm, 6,75 mW)

Chi tiết sản phẩm
chung-nhan-dai-ly-Imedicare
Chứng nhận Medjin là đại lý chính hãng cung cấp các sản phẩm của iMedicare

1. Tính năng của Máy đo nồng độ oxy trong máu iMedicare iOM A6

Máy đo nồng độ oxy trong máu iMediCare iOM A6 tích hợp công nghệ dạng sóng thể tích đồ, tần số xung nhịp để đo sự bão hòa oxy (viết tắt là SpO2) trong mạch máu và nhịp tim bằng dạng kẹp ngón tay nhằm hạn chế những điều bất trắc xảy ra đối với những người có tiền sử thiếu oxy trong máu.

Máy sử dụng với mọi đối tượng từ trẻ em trên 4 tuổi đến người lớn, đặc biệt là những bệnh nhân mắc các bệnh như: bệnh tim, huyết áp thấp, hen xuyễn…hoặc sử dụng trước khi chơi các môn thể thao có độ cao để xem tình trạng sức khỏe có phù hợp để tham gia hay không, tránh trường hợp quá sức và nguy hiểm gây ra những hậu quả không mong muốn. 

Máy đo iMediCare iOM-A6 sử dụng màn hình OLED hiển thị 2 màu với 4 chế độ rất sắc nét, có thể xoay 4 hướng và hiển thị quá trình đo cả dưới dạng số và đồ thị giúp người dùng dễ dàng theo dõi và sử dụng. 

Với thiết kế tiện lợi chỉ nằm gọn trong lòng bàn tay, thiết bị này có thể theo bạn đi bất cứ đâu và có thể sử dụng bất cứ lúc nào bạn cần. Máy hoạt động ổn định, cho dải đo từ 0% – 100% với chỉ số đo sai lệch dưới 2% khi spO2 trong khoảng 70% – 100%, máy không bị nhiễu bởi các nguồn ánh sáng bên ngoài đem đến kết quả chính xác cho người dùng.

Máy đo nồng độ oxy trong máu iMedicare iOM A6 có tính năng thông minh, tự động tắt nguồn khi không nhận được tín hiệu sau 5 giây liên tục giúp tiết kiệm pin tối đa, cảnh báo khi pin yếu, tuổi thọ pin hoạt động lên đến 20h liên tục không làm gián đoạn nhu cầu sử dụng của người dùng.

2. Hướng dẫn sử dụng máy đo nồng độ oxy trong máu iMedicare iOM A6

1. Lần đầu sử dụng

Trượt lắp đậy pin, lấy pin có sẵn trong máy và lắp vào. Chú ý lắp đúng điện cực sau đó đậy lại lắp đậy pin.

2. Cách đo

Mở kẹp ra, đặt ngón tay bạn vào chạm điểm tận cùng của máy. Sau đó bạn nhấn nút nguồn trên máy, khi đó máy bắt đầu đo (không di chuyển trong lúc đo). Kết quả sẽ hiện trên màn hình sau vài giây. 

So sánh với bảng đo dưới đây để biết tình trạng của bạn và cách giải quyết

  • Chú ý: Bảng này không áp dụng cho những người có tiền sử về bệnh hen suyễn, suy tim, bệnh về đường hô hấp hoặc khi bạn đang ở độ cao 1500 mét. Nếu bạn có một trong những tiền sử bệnh nêu trên thì hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để đánh giá kết quả đo của bạn.
 

% Nồng độ bão hòa oxy trong máu SpO2

Phân loại

99 – 94

Bình thường

94 – 90

Nồng độ thấp
Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ

< 90

Nồng độ quá thấp
Cần sự chăm sóc của bác sĩ khẩn cấp

 

Như vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu xong những tính năng nổi bật cũng như cách sử dụng của máy đo nồng độ oxy trong máu iMedicare iOM A6. 

Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã biết thêm được một thiết bị theo dõi sức khỏe hàng ngày cho mọi thành viên trong gia đình mình. Nếu cần tư vấn thêm về máy đo nồng độ oxy trong máu iMedicare iOM A6 hãy liên hệ ngay với Medjin.vn, chúng tôi sẽ giải đáp thắc mắc của các bạn một cách tận tình nhất. 
 

Thông số kỹ thuật
Loại màn hình OLED
Độ phân giải màn hình 0.96″ ~ 128 x 64 pixel
Kích thước 60 x 36 x 30 mm
Trọng lượng 35g (không kể pin)
Dải đo nhịp tim 30 bpm - 250 bpm, chỉ số sai lệch 2%
Dải đo spO2 0% ~ 100%, sai lệch dưới 2% (khi đo spO2 trong khoảng 70% - 90% )
Nguồn điện Sử dụng 2 pin AAA 1.5V, nguồn DC từ 2.6V-3.6V
Cường độ dòng điện < 30mA
Cảm biến quang

Ánh sáng đỏ (với bước sóng là 660nm, 6,65 mW)

Hồng ngoại (với bước sóng là 880nm, 6,75 mW)

Sản phẩm khác
Sản phẩm đã xem